menu_book
見出し語検索結果 "bàn gỗ" (2件)
日本語
名木の机
Tôi có một bàn gỗ nhỏ.
私は小さい木の机を持っている。
bàn gỡ
日本語
名同点ゴール
Phải đến những phút cuối, đội bóng mới tìm được bàn gỡ.
終盤になってようやく、チームは同点ゴールを見つけた。
swap_horiz
類語検索結果 "bàn gỗ" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "bàn gỗ" (2件)
Tôi có một bàn gỗ nhỏ.
私は小さい木の机を持っている。
Phải đến những phút cuối, đội bóng mới tìm được bàn gỡ.
終盤になってようやく、チームは同点ゴールを見つけた。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)